Thủ tục mua xe nhanh chóng
Mua trả góp với lãi suất thấp nhất
Nhiều ưu đãi hấp dẫn nhất
Share on:

HONDA CR-V – NEW

Khoảng giá: từ 1.039.000.000 ₫ đến 1.258.000.000 ₫

🎁Tặng 100% lệ phí trước bạ + Gói phụ kiện chính hãng (BR-V L)
🎁Tặng 50% lệ phí trước bạ + Gói phụ kiện chính hãng (BR-V G)
🎁Hoặc Giảm giá bán + gói phụ kiện lên tới 130 triệu đồng (Tuỳ phiên bản)
🎁Ưu đãi lãi suất cố định 6,6% trong 12 tháng đầu
🎁Ưu đãi đặc biệt cho khách hàng khi liên hệ Hotline 0787892497
* Ưu đãi áp dụng đến hết 31/7/2026

Hotline kinh doanh 24/7
078.789.2497

Xem chi tiết các dòng xe liên quan

HONDA CITY

Từ Khoảng giá: từ 499.000.000 ₫ đến 577.000.000 ₫
Xem chi tiết

HONDA BR-V

Từ 629.000.000 
Xem chi tiết

HONDA HR-V

Từ Khoảng giá: từ 669.000.000 ₫ đến 843.000.000 ₫
Xem chi tiết

HONDA CIVIC

Từ Khoảng giá: từ 789.000.000 ₫ đến 1.007.000.000 ₫
Xem chi tiết

CIVIC TYPE R

Từ 2.999.000.000 
Xem chi tiết

Tổng quan HONDA CR-V – NEW

Honda CRV 2026: Giá Xe, Thông Số, Khuyến Mãi, Trả Góp (7/2026)

Honda CR-V 2026 được phân phối với 4 phiên bản gồm CR-V GCR-V LCR-V L AWD và CR-V e:HEV RS. Trong đó, 3 bản G/L/L AWD dùng động cơ xăng và cấu hình 7 chỗ, phù hợp gia đình cần thêm hàng ghế thứ ba. Riêng CR-V e:HEV RS trang bị hệ truyền động Hybrid, cấu hình 5 chỗ, hướng tới trải nghiệm vận hành mượt, tiết kiệm và tối ưu cho nhu cầu đi lại thường xuyên trong đô thị hoặc gia đình ưu tiên không gian 2 hàng ghế rộng rãi.

Bảng giá Honda CR-V – Giá các phiên bản Honda CRV

Phiên bản Giá xe
Honda CR-V G: 1.029.000.000 đ
Honda CR-V L: 1.099.000.000 đ
Honda CR-V L Đỏ: 1.107.000.000 đ
Honda CR-V L AWD: 1.250.000.000 đ
 Honda CR-V L AWD Đỏ: 1.255.000.000 đ
Honda CR-V RS Hybrid: 1.259.000.000 đ
 Honda CR-V RS Hybrid Trắng/Đỏ: 1.264.000.000 đ

Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Thông số xe Honda CRV 2026

Thông số kỹ thuật Honda CR-V G Honda CR-V L Honda CR-V L AWD  Honda CR-V RS e:HEV
Số chỗ ngồi 07 05
Kích thước DxRxC 4.691 x 1.866 x 1.681 mm
Chiều dài cơ sở 2.701mm
Khoảng sáng gầm 198mm
Bán kính vòng quay 5,5m
Động cơ I4, 1.5L, Turbo, DOHC phun xăng trực tiếp Hybrid 2.0L
Dung tích động cơ 1498cc 1.993
Công suất cực đại 188Hp / 5600rpm 204Hp (Xăng+Điện)
Mô-men xoắn cực đại 240Nm / 1700-5000 rpm
Hộp số Tự động vô cấp CVT Tự động E-CVT
Mức tiêu hao nhiên liệu 6.5L/100km 4.45L/100km (đô thị)
Tự trọng 1653kg 1661kg 1747kg 1756kg
Lốp xe 235/60 R18
Bình xăng 57L

Honda CR-V Có Bao Nhiêu Màu?

Màu xe Honda CR-V 2026

  • Honda CR-V 2026 mang đến lựa chọn màu xe CR-V đa dạng với 7 màu ngoại thất gồm: Trắng Ngọc Trai, Trắng Ngà, Xám, Titan, Đen, Đỏ và Xanh Đậm. Nhờ bảng màu này, người mua CR-V / CR V dễ chọn tone phù hợp phong cách: từ thanh lịch, sang trọng đến nổi bật, cá tính.

CR-V 2026 Trắng Ngọc Trai (độc quyền bản RS e:HEV)

  • Trong dải màu xe Honda CR-VTrắng Ngọc Trai là lựa chọn đặc biệt vì chỉ có duy nhất trên phiên bản CR-V RS e:HEV. Sắc trắng thường gợi cảm giác trẻ trung, sáng láng, giúp tổng thể Honda CR-V trông hiện đại và “sạch” dáng xe, hợp với khách hàng thích phong cách tinh tế.
  • Về phong thủy, màu trắng thuộc mệnh Kim, vì vậy những người mệnh Thủy thường được xem là hợp màu này khi chọn màu xe CR-V.

Màu CR-V được ưa chuộng

  • Trong các màu ngoại thất của Honda CR-V 2026Đỏ và Trắng là hai lựa chọn hay được ưu tiên nhờ nổi bật nhưng vẫn thanh lịch, hợp gu người dùng Việt và dễ tạo điểm nhấn cho chiếc CR V khi đi phố hay đi xa.

Ngoại thất Honda CR-V 2026: thanh lịch hơn, sang hơn nhưng vẫn cơ bắp

Ở thế hệ mới, Honda CR-V 2026 (hay CR-V / CR V) đi theo hướng thiết kế “chững chạc” và cao cấp hơn: phần đầu xe nổi bật với mặt ca-lăng phong cách Polygon tạo mảng khối rõ nét, đi cùng cụm đèn LED sắc sảo giúp tổng thể CR-V trông hiện đại và đậm chất SUV.

Đầu xe Honda CR-V

Điểm nhấn là mặt ca-lăng thể thao và cụm đèn trước LED tạo nhận diện mạnh khi đi phố lẫn đường trường.

Khác biệt theo phiên bản Honda CR-V / CR V:

  • CR-V G: có LED và đèn pha thích ứng tự động (AHB), nhưng không có đèn sương mù trước và không có tự động điều chỉnh góc chiếu sáng.
  • CR-V L / CR-V L AWD: bổ sung đèn sương mù trước LED và tự động điều chỉnh góc chiếu sáng.
  • CR-V e:HEV RS: nổi bật nhất ở phần chiếu sáng với đèn pha thích ứng thông minh (ADB) và đèn vào cua chủ động (ACL).

Thân xe CR-V

  • Honda CR-V 2026 dùng mâm 18 inch, lốp 235/60R18 đồng nhất giữa các phiên bản, tạo dáng đứng vững và cân đối.

  • Riêng CR-V L AWD có lợi thế “gầm cao”: khoảng sáng gầm 208 mm (trong khi các bản còn lại 198 mm) và chiều cao tổng thể cũng nhỉnh hơn, phù hợp người hay đi đường xấu/leo lề.

  • Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama chỉ có trên CR-V L AWD và CR-V e:HEV RS.

Đuôi xe Honda CR-V

Cụm đèn hậu LED được làm mới, thiên về nét gọn gàng và sang hơn cho phần đuôi CR V.

Về tiện ích theo phiên bản CR-V:

  • CR-V Gkhông có cốp chỉnh điện.
  • CR-V L / CR-V L AWD / CR-V e:HEV RS: có mở cốp rảnh tay và đóng cốp thông minh (tiện khi bận tay xách đồ).
  • CR-V e:HEV RS: có thêm đèn sương mù sau và cảm biến hỗ trợ đỗ xe đầy đủ hơn.

Kết luận & đánh giá ngoại thất Honda CR-V 2026

Tổng thể, Honda CR-V 2026 (hay CR-V / CR V) đã “đổi gu” rõ rệt: bớt góc cạnh kiểu cũ, thay bằng dáng thanh lịch, hiện đại và sang hơn, nhưng vẫn giữ chất SUV nhờ thân xe dài, tỷ lệ cân đối và các mảng khối chắc chắn. Điểm ăn tiền nằm ở mặt ca-lăng lục giác, cụm đèn LED thiết kế liền mạch và phần đuôi gọn gàng với đèn hậu LED mới—nhìn cao cấp hơn khi đứng cạnh nhiều đối thủ cùng phân khúc.

Về trải nghiệm nhìn “đã mắt” theo phiên bản Honda CR-V:

  • CR-V G thiên về tối giản, đủ đẹp – đủ dùng, hợp người thích ngoại hình chững chạc mà không quá nhiều chi tiết.

  • CR-V L / CR-V L AWD là lựa chọn “vừa vặn”: ngoại hình hài hòa, trang bị ngoại thất nhỉnh hơn và nhìn sang rõ hơn bản G.

  • CR-V e:HEV RS thường là bản có chất “thể thao – công nghệ” nổi bật nhất, phù hợp người muốn ngoại hình khác biệt và có điểm nhấn.

Chốt lại, nếu bạn ưu tiên một chiếc SUV gia đình đẹp bền dáng, nhìn sang và hợp thị hiếu số đông, ngoại thất Honda CR-V 2026 là kiểu thiết kế dễ “hợp mắt” và khó lỗi thời; lựa chọn phiên bản sẽ phụ thuộc vào mức độ bạn muốn “đủ dùng” hay “đầy đồ – nổi bật” trong dải CR-V.

Nội thất Honda CR-V 2026: rộng rãi, hiện đại, thiên về tiện dụng

Nội thất Honda CR-V 2026 (hay CR-V / CR V) mang phong cách tối giản, thực dụng và thoáng đãng, với cách bố trí khoang lái được đánh giá là “thừa hưởng” nhiều từ Civic thế hệ mới.

Khoang lái Honda CR-V

  • Cụm đồng hồ sau vô-lăng: 7 inch TFT trên CR-V G/L và 10.2 inch TFT trên CR-V L AWD/e:HEV RS.

  • Ghế da toàn bộ phiên bản; ghế lái chỉnh điện 8 hướng, ghế phụ 4 hướng.

  • HUD (hiển thị trên kính lái) có trên CR-V L AWD và CR-V e:HEV RS.

Kết nối & giải trí trên CR-V

  • Màn hình giải trí: 7 inch (bản CR-V G) và 9 inch (bản CR-V L/L AWD/e:HEV RS).

  • Apple CarPlay: bản CR-V G kết nối có dây, các bản còn lại không dây.

  • Dàn âm thanh: 8 loa (G/L/L AWD) và 12 loa Bose (e:HEV RS).

  • Honda CONNECT có trên tất cả phiên bản Honda CR-V.

Không gian & ghế ngồi Honda CR-V

  • Bản xăng CR-V G/L/L AWD có hàng ghế 3 gập 50:50; riêng CR-V e:HEV RS cấu hình 5 chỗ (không có hàng ghế 3).

  • Hàng ghế 2 gập 60:40 trên tất cả phiên bản, giúp linh hoạt chở người/chở đồ.

  • Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama: có trên CR-V L AWD và CR-V e:HEV RS.

Tiện nghi nổi bật theo phiên bản CR-V

  • Điều hòa tự động 2 vùng độc lập: có trên tất cả phiên bản Honda CR-V; cửa gió hàng ghế sau: bản 7 chỗ có cho hàng 2 & 3, bản hybrid hàng 2.

  • Sạc không dây: có trên CR-V L/L AWD/e:HEV RS (bản G không có).

  • Cốp chỉnh điện (mở rảnh tay/đóng thông minh): có trên CR-V L/L AWD/e:HEV RS (bản G không có).

Crv Thaidocx 1679537752622

Nội thất Honda CR-V 2026 (CR-V/CR V) theo phong cách tối giản, hiện đại và thực dụng, tạo cảm giác rộng rãi và dễ dùng cho gia đình. Các bản cao nổi bật hơn nhờ màn hình lớnApple CarPlay không dây, cụm đồng hồ hiện đại và trải nghiệm “công nghệ” rõ rệt.

Về tiện nghi, Honda CR-V ghi điểm với điều hòa tự động 2 vùng, cửa gió sau và nhiều tính năng hỗ trợ lái xe hằng ngày; bản e:HEV RS đáng chú ý nhất về “độ hưởng thụ” nhờ âm thanh Bose 12 loa. Nhìn chung, đây là khoang nội thất dễ hài lòng nếu bạn ưu tiên sự thoải mái và tính tiện dụng.

Công nghệ an toàn & động cơ trên honda crv 2026 (cr-v, cr v)

Công nghệ an toàn honda crv 2026

  • Trên honda crv, điểm nhấn an toàn dễ nhận ra là HUD hỗ trợ người lái kiểm soát tốc độ, đồng thời hiển thị cảnh báo và trạng thái của Honda Sensing trên cr-v. Với định hướng “an toàn chủ động”, cr v được bổ sung nhiều tính năng hỗ trợ quan sát và cảnh báo để tăng tự tin khi đi phố lẫn đường trường trên honda crv.
  • Một số trang bị an toàn thường được nhắc đến trên cr-v gồm: cảm biến va chạm trước/sau (tùy phiên bản, thường nhấn mạnh ở bản RS), cảnh báo chống buồn ngủ, tự khóa cửa khi rời vùng cảm biến, hỗ trợ quan sát làn đường Lanewatch và camera 360 độ (tùy phiên bản) trên honda crv. Nhờ vậy, cr v có lợi thế cạnh tranh rõ về “độ dày công nghệ” trong nhóm SUV hạng C, nhất là khi so sánh theo trang bị an toàn trên cr-v.

Honda Sensing trên honda crv

Nếu nói về “xương sống” an toàn của honda crvHonda Sensing là phần quan trọng nhất trên cr-v. Gói công nghệ này thường bao gồm:

  • ACC with LSF (ga tự động thích ứng có bám đuôi tốc độ thấp) trên cr v

  • CMBS (phanh giảm thiểu va chạm) trên honda crv

  • RDM (giảm thiểu chệch làn) cho cr-v

  • LKAS (hỗ trợ giữ làn) trên cr v

  • AHB/ADB (đèn pha tự động/đèn pha thích ứng thông minh tùy bản) của honda crv

  • LCDN (thông báo xe phía trước khởi hành) trên cr-v

Động cơ & dẫn động honda crv 2026

honda crv 2026 có hai hướng lựa chọn vận hành: xăng 1.5 tăng áp và hybrid e:HEV 2.0 trên cr-v.

  • Bản honda crv xăng 1.5 turbo: công suất khoảng 188 mã lực, mô-men xoắn 240 Nm, đi kèm hộp số CVT, có tùy chọn FWD hoặc AWD tùy phiên bản cr v. Bản AWD trên cr-v thường cho cảm giác kéo và bám đường tốt hơn khi đường xấu, đổi lại trọng lượng tăng.

  • Bản cr-v e:HEV 2.0 hybrid: động cơ xăng 2.0 kết hợp mô-tơ điện, tổng công suất khoảng 204 mã lực, dùng pin lithium-ion và hộp số e-CVT, dẫn động FWD trên honda crv.

Về nguyên lý, hệ hybrid trên cr v là kiểu kết hợp nối tiếp – song song: chạy chậm ưu tiên mô-tơ điện, tải cao động cơ xăng có thể phát điện cấp cho mô-tơ/sạc pin, còn khi chạy đều tốc độ cao thì động cơ xăng có thể dẫn động chính và mô-tơ hỗ trợ, giúp honda crv cân bằng giữa hiệu quả và khả năng vận hành của cr-v.

Kết luận

Tổng thể, Honda CR-V 2026 ( honda crv / cr-v / cr v ) nổi bật nhờ gói Honda Sensing và các công nghệ hỗ trợ lái giúp tăng an toàn khi chạy phố lẫn đường dài, đi kèm 2 lựa chọn vận hành rõ ràng: 1.5 Turbo (có tùy chọn AWD ở một số bản) và e:HEV Hybrid ưu tiên độ mượt và hiệu quả. Nếu bạn cần độ bám/đi đường xấu tự tin hơn, chọn CR-V AWD; nếu ưu tiên vận hành êm và tối ưu kiểu hybrid, chọn Honda CR-V e:HEV.

Thông số kỹ thuật

DANH MỤC e:HEV RS e:HEV L L AWD L G
ĐỘNG CƠ/ HỘP SỐ
Kiểu động cơ 2.0L DOHC 4 xi lanh thẳng hàng 2.0L DOHC 4 xi lanh thẳng hàng 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Hộp số E-CVT E-CVT CVT CVT CVT
Dung tích xi lanh (cm3) 1.993 1.993 1.498 1.498 1.498
Công suất cực đại (Hp/rpm) Động cơ: 146 (109 kW) /6100; Mô-tơ: 181 (135 kW)/5000-8000; Kết hợp: 204 (152kW) Động cơ: 146 (109 kW) /6100; Mô-tơ: 181 (135 kW)/5000-8000; Kết hợp: 204 (152kW) 188 (140kW)/6.000 188 (140kW)/6.000 188 (140kW)/6.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) Động cơ: 183/4.500 Mô-tơ: 335/0-2.000 Động cơ: 183/4.500 Mô-tơ: 335/0-2.000 240/1.700~5.000 240/1.700~5.000 240/1.700~5.000
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 57
Hệ thống nhiên liệu PGM-FI
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) 5,2 5,2 7,8 7,3 7,49
KÍCH THƯỚC/ TRỌNG LƯỢNG
Số chỗ ngồi 5 5 7 7 7
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.691 x 1.866 x 1.681 4.691 x 1.866 x 1.681 4691 x 1866 x 1681 4691 x 1866 x 1681 4691 x 1866 x 1681
Chiều dài cơ sở (mm) 2.701
Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm) 1.611/1.627
Cỡ lốp 235/60R18
La-zăng 18 inch
Khoảng sáng gầm xe (mm) 198
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,5
Khối lượng bản thân (kg) 1.759 1.725 1.747 1.661 1.653
Khối lượng toàn tải (kg) 2.350
HỆ THỐNG TREO
Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
HỆ THỐNG PHANH
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa
HỆ THỐNG HỖ TRỢ VẬN HÀNH
Trợ lực lái điện thích ứng nhanh với chuyển động (MA-EPS)
Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW)
Chế độ lái Normal/ECON/Sport Normal/ECON/Sport Normal/ECON Normal/ECON Normal/ECON
Lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng Không Không
Lẫy giảm tốc tích hợp trên vô lăng Không Không Không
Khởi động bằng nút bấm
Hệ thống chủ động kiểm soát âm thanh (ASC) Không Không Không
Hệ thống chủ động kiểm soát tiếng ồn (ANC)
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước
Đèn chiếu xa LED
Tự động tắt theo thời gian
Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng
Đèn chiếu gần LED
Đèn chạy ban ngày LED
Tự động điều chỉnh góc chiếu sáng Không
Đèn rẽ phía trước Đèn LED chạy đuổi
Đèn vào cua chủ động (ACL) Không Không Không Không
Đèn phanh treo cao
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED
Cửa kính tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế Ghế lái
Đèn sường mù trước LED LED LED LED Không
Đèn sương mù sau Không Không Không Không
Cụm đèn hậu LED
Thanh giá nóc xe Không Không Không
NỘI THẤT
KHÔNG GIAN
Bảng đồng hồ trung tâm 10.2″ TFT 7″ TFT 10.2″ TFT 7″ TFT 7″ TFT
Chất liệu ghế Da (có logo RS) Da Da Da Da
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Cửa sổ trời Panorama Không Panorama Không Không
Hàng ghế 2 Gập 60:40
Hàng ghế 3 Không Không Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50
Đèn trang trí nội thất Không Không Không
Ghế lái điều chỉnh kết hợp nhớ ghế 2 vị trí 8 hướng
Ghế phụ chỉnh điện 4 hướng
Hộc đựng kính mắt Có (kèm gương) Có (kèm gương)
TAY LÁI
Chất liệu Da Da Da Da Urethan
Điều chỉnh 4 hướng
Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh
TRANG BỊ TIỆN NGHI
Tiện nghi cao cấp
Khởi động từ xa
Hệ thống chuyển số bằng nút bấm Không Không Không
Phanh tay điện tử (EPB)
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không Không
Chế độ giữ phanh tự động
Tay nắm cửa phía trước đóng/ mở bằng cảm biến
Chìa khóa thông minh Có (có tính năng mở cốp từ xa) Có (có tính năng mở cốp từ xa) Có (có tính năng mở cốp từ xa) Có (có tính năng mở cốp từ xa)
Thẻ khóa từ thông minh Không Không Không
Kết nối và giải trí
Màn hình 9″ 9″ 9″ 9″ 9″
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói Không dây Không dây Không dây Không dây Có dây
Bản đồ định vị tích hợp Không Không
Chế độ đàm thoại rảnh tay
Quay số nhanh bằng giọng nói (Voice tag) Không
Hệ thống loa 12 loa BOSE 12 loa BOSE 8 loa 8 loa 8 loa
Kết nối USB/ AM/ FM/ Bluetooth
Cổng sạc 1 cổng sạc USB; 3 cổng sạc Type C 1 cổng sạc USB; 3 cổng sạc Type C 1 cổng sạc USB; 3 cổng sạc Type C 1 cổng sạc USB; 3 cổng sạc Type C 1 cổng sạc USB; 2 cổng sạc Type C
Sạc không dây Không
Honda CONNECT
Tiện nghi khác
Hệ thống điều hòa tự động Hai vùng độc lập
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Hàng ghế 2 Hàng ghế 2 Hàng ghế 2 và 3 Hàng ghế 2 và 3 Hàng ghế 2 và 3
Gương trang điểm cho hàng ghế trước Có đèn Có đèn Có đèn Có đèn
Cốp chỉnh điện Tính năng mở cốp rảnh tay & đóng cốp thông minh Tính năng mở cốp rảnh tay & đóng cốp thông minh Tính năng mở cốp rảnh tay & đóng cốp thông minh Tính năng mở cốp rảnh tay & đóng cốp thông minh Không
AN TOÀN
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
Hệ thống hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
Hệ thống cân bằng điện tử (VSA)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Camera lùi
Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch)
Hệ thống cảnh báo chống buồn ngủ (Driver Attention Monitor)
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp
Chức năng khóa cửa tự động theo tốc độ
Hệ thống công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn tiên tiến Honda SENSING
Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS)
Kiểm soát hành trình thích ứng bao gồm dải tốc độ thấp (ACC with LSF)
Giảm thiểu chệch làn đường (RDM)
Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS)
Đèn pha thích ứng tự động (AHB)
Thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN)
Đèn pha thích ứng thông minh (ADB) Không Không Không Không
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
Cảm biến gạt mưa tự động
Cảm biến đỗ xe phía trước Không Không
Cảm biến đỗ xe phía sau
Cảnh báo áp suất lốp (TPMS)
Nhắc nhở kiểm tra hàng ghế sau
Camera 360 Không Không
Hỗ trợ đổ đèo (HDC)
AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí cho người lái và ngồi kế bên
Túi khí bên cho hàng ghế trước
Túi khí rèm hai bên cho tất cả các hàng ghế
Nhắc nhở cài dây an toàn Tất cả
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE
Túi khí đầu gối Hàng ghế trước
Hệ thống phanh tự động khẩn cấp sau va chạm Không
AN NINH
Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động
Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến
Ghi chú CR-V e:HEV L là tên gọi khác của CR-V e:HEV LX

TRẢI NGHIỆM THỰC TẾ HONDA CR-V – NEW

Chính sách bán hàng

Chính sách thanh toán và mua trả góp

Honda Ôtô Đồng Tháp – Cao Lãnh chấp thuận 2 hình thức thanh toán khi mua xe: Trả thẳng và trả góp

  • Trả thẳng: Thanh toán 100% giá trị xe bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản.
  • Trả góp:
  • Hợp tác với nhiều ngân hàng uy tín, cung cấp đa dạng gói vay trả góp với lãi suất ưu đãi và thủ tục đơn giản.
  • Hỗ trợ tối đa khách hàng trong việc hoàn thiện hồ sơ vay vốn.
  • Tư vấn lựa chọn gói vay phù hợp với khả năng tài chính của từng khách hàng.

Chính sách giao xe

  • Thời gian giao xe: Cam kết giao xe đúng hẹn, thông báo tiến độ giao xe thường xuyên cho khách hàng.
  • Hỗ trợ thủ tục đăng ký, đăng kiểm: Hỗ trợ khách hàng hoàn tất các thủ tục đăng ký, đăng kiểm xe một cách nhanh chóng và thuận tiện.
  • Giao xe tận nơi (tùy chọn): Giao xe tận nhà cho khách hàng ở xa hoặc có nhu cầu.

Ưu, Nhược điểm

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Giá Honda CR-V hiện nay bao nhiêu?
Đáp: Giá Honda CR-V tùy phiên bản (CR-V G/L/L AWD/e:HEV RS) và thời điểm bán.
Hỏi: Honda CR-V có mấy màu xe?
Đáp: Honda CR-V thường có 7 màu ngoại thất: Trắng Ngọc Trai, Trắng Ngà, Xám, Titan, Đen, Đỏ, Xanh Đậm (tùy phiên bản).
Hỏi: Màu xe CR-V Trắng Ngọc Trai có gì đặc biệt?
Đáp: Màu Trắng Ngọc Trai trên Honda CR-V thường chỉ có trên bản RS e:HEV (tùy thị trường/đợt xe).
Hỏi: Honda CR-V có mấy chỗ ngồi?
Đáp: Honda CR-V bản xăng thường 7 chỗ, còn Honda CR-V e:HEV RS thường 5 chỗ.
Hỏi: Giá lăn bánh Honda CR-V là bao nhiêu?
Đáp: Giá lăn bánh Honda CR-V = giá xe + lệ phí trước bạ + biển số + đăng kiểm + bảo hiểm… và phụ thuộc tỉnh/thành.
Hỏi: Mua Honda CR-V trả góp cần bao nhiêu?
Đáp: Trả góp Honda CR-V thường cần trả trước một phần (tùy ngân hàng/đại lý), phần còn lại vay theo kỳ hạn và lãi suất thực tế.
Hỏi: Honda CR-V có khuyến mãi gì không?
Đáp: Khuyến mãi Honda CR-V thay đổi theo tháng và đại lý (giảm tiền mặt, tặng phụ kiện, hỗ trợ lệ phí trước bạ…).
Hỏi: Honda CR-V bản nào đáng mua nhất?
Đáp: Tùy nhu cầu: cần 7 chỗ chọn CR-V xăng; muốn êm và tối ưu kiểu hybrid chọn Honda CR-V e:HEV RS; hay đi đường xấu cân nhắc CR-V L AWD.

Hỏi: Honda CR-V có mấy phiên bản?
Đáp: Honda CR-V có 4 phiên bảnCR-V G, CR-V L, CR-V L AWD, CR-V e:HEV RS.

Hỏi: Honda CR-V bản nào máy xăng?
Đáp: CR-V G, CR-V L, CR-V L AWD là động cơ xăng.

Hỏi: Honda CR-V bản nào Hybrid?
Đáp: CR-V e:HEV RS là Hybrid.

Hỏi: Honda CR-V bản nào 7 chỗ?
Đáp: CR-V G/L/L AWD là 7 chỗ.

Hỏi: Honda CR-V e:HEV RS mấy chỗ?
Đáp: CR-V e:HEV RS là 5 chỗ.

Hỏi: Chọn Honda CR-V nào phù hợp?
Đáp: Cần 7 chỗ chọn CR-V G/L/L AWD, ưu tiên Hybrid 5 chỗ chọn CR-V e:HEV RS.

 

Hình ảnh xe

ZaloPhone